big enchilada

big enchilada

The CEO is the big enchilada at the company.

Định nghĩa

Danh từ: người hoặc vật quan trọng, ảnh hưởng lớn nhất; thường dùng để chỉ nhân vật chủ chốt hoặc người đứng đầu trong một tổ chức, lĩnh vực nào đó. Từ này mang tính thân mật, hài hước, thường xuất hiện trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ mình nhân vật quan trọng nhất trong công ty này, nhưng thực ra chỉ một quản lý.)
  • (FBI cuối cùng đã bắt được kẻ cầm đầu của băng đảng ma túy.)
  • (Trong chính trị địa phương, ấy người ảnh hưởng lớn nhất ai cũng muốn gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the big enchilada": người hoặc vật quan trọng nhất.

    • After years of hard work, he finally became the big enchilada of the project. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trở thành người quan trọng nhất của dự án.)
  • "to go after the big enchilada": nhắm vào mục tiêu lớn nhất hoặc người quyền lực nhất.

    • The journalist is determined to go after the big enchilada in the corruption scandal. (Nhà báo quyết tâm nhắm vào nhân vật chủ chốt trong vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Big cheese: (thân mật) người quan trọng, ảnh hưởng.
  • Big fish: (thân mật) người quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Big shot: (thân mật) người tự cho mình quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Người ảnh hưởng: , , .
  • Vật quan trọng: , .
Thành ngữ liên quan
  • Top dog: người chiến thắng, người quyền lực nhất trong một nhóm.

    • She's the top dog in the marketing department. ( ấy người quyền lực nhất trong bộ phận tiếp thị.)
  • Head honcho: người lãnh đạo, người chịu trách nhiệm chính.

    • The head honcho approved the new budget. (Người lãnh đạo đã phê duyệt ngân sách mới.)
Lưu ý văn hóa

Từ "big enchilada" bắt nguồn từ ẩm thực Mexico (enchilada một món ăn), được dùng một cách hài hước để chỉ thứ đó "lớn lao" hoặc "quan trọng". Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.